physical property

physical property

A scientist measures the physical property of density using a graduated cylinder and a balance.

Định nghĩa
  1. Danh từ: Tính chất vật
    • "Physical property" bất kỳ tính chất nào được sử dụng để mô tả đặc điểm của vật chất năng lượng, cũng như các tương tác giữa chúng. Đây những đặc tính có thể quan sát hoặc đo lường được không làm thay đổi thành phần hóa học của chất.
dụ sử dụng
  • (Tính chất vật của kim loại bao gồm độ cứng mật độ của .)
  • (Màu sắc một tính chất vật giúp nhận dạng khoáng vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exhibit a physical property": thể hiện một tính chất vật .
    • Water exhibits the physical property of boiling at 100°C. (Nước thể hiện tính chất vật sôi ở 100°C.)
  • "to measure a physical property": đo lường một tính chất vật .
    • Scientists measure the physical property of conductivity to classify materials. (Các nhà khoa học đo lường tính chất vật dẫn điện để phân loại vật liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Physical (tính từ): thuộc về vật , liên quan đến vật chất.
    • Physical changes do not alter the chemical composition. (Các thay đổi vật không làm thay đổi thành phần hóa học.)
  • Property (danh từ): tính chất, đặc tính.
    • Elasticity is a property of rubber. (Tính đàn hồi một tính chất của cao su.)
Từ đồng nghĩa
  • Đặc tính vật : thuật ngữ tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
  • Thuộc tính vật : cách diễn đạt khác, nhấn mạnh khía cạnh đo lường được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "physical property", đây thuật ngữ danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "physical property", đây thuật ngữ kỹ thuật, ít xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.